10 thẻ gần nhất => Refresh để kiểm tra tình trạng thẻ của mình
[2019-08-15 19:32:18] Seri: 10002368616646 => Thành công, mệnh giá thẻ là : 20000
[2019-08-15 19:30:41] Seri: 10004108947074 => Thành công, mệnh giá thẻ là : 100000
[2019-08-13 19:48:44] Seri: 10004787023325 => Thành công, mệnh giá thẻ là : 100000
[2019-08-13 15:52:16] Seri: 10004538004583 => Thành công, mệnh giá thẻ là : 20000
[2019-08-10 18:09:48] Seri: 59000006564794 => Thành công, mệnh giá thẻ là : 10000
[2019-08-03 22:43:35] Seri: 10003060535880 => Thành công, mệnh giá thẻ là : 20000
[2019-08-01 09:13:17] Seri: 10004110527997 => Thành công, mệnh giá thẻ là : 100000
[2019-07-31 13:00:11] Seri: 10004787314657 => Thành công, mệnh giá thẻ là : 100000
[2019-07-28 17:51:24] Seri: 10001780135542 => Thất bại: Thẻ ko hợp lệ hoặc đã sử dụng
[2019-07-28 17:45:48] Seri: 10001780135537 => Thất bại: Thẻ ko hợp lệ hoặc đã sử dụng


Các thẻ và mệnh giá thẻ đang hoạt động

Viettel Mobifone Vinaphone Gate (FPT) Zing (Vinagame) Vcoin (VTC)

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 38%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 40%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 32%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 36%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 36%

Mệnh giá: 10,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 20,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 30,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 50,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 100,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 200,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 300,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 500,000 - Phí: 35%

Mệnh giá: 1,000,000 - Phí: 35%